dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

maladie

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "maladie"

bạo bệnh
bạo phát
bất trị
bệnh
bệnh căn
bệnh chứng
bệnh hoạn
bệnh tật
bị
biến chuyển
bỏ ăn
bồ hóng
cam
căn bệnh
cáo
chẩn trị
chầu chực
chạy
chạy chữa
chèo queo
chữa
da
hoa liễu
kém sức
khỏi
kiếu bệnh
lại người
lâm bệnh
lây
lấy cớ
mắc
mắc phải
mang
mạnh
mạn tính
nặng
nan trị
nan y
ngăn
nghe
nghỉ ốm
ngoài da
ngủ
ngượng
nhập lí
nhiễm bệnh
nhiễm trùng
nhuốm bệnh
nội khoa
nội thương
nung bệnh
ỏng
đồng bệnh
phải
phát
phát hiện
phong tình
rốc
ròm
sài kinh
sản hậu
sút
tạ
tạ bệnh
tâm thần
tật
tật bệnh
tha
thác
thất xuất
thiệt thòi
thiếu dinh dưỡng
thoái thác
thời bệnh
thời khí
thuyên giảm
tiềm tàng
tiến triển
tính
trá bệnh
trầm trọng
trẻ em
trị bệnh
triệu chứng
trọng
trọng bệnh
truyền
truyền nhiễm
tứ khổ
tưởng tượng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...