dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
montre
Words Mentioning "montre"
bảo hành
bày
bọc
bộ máy
buốt
cẩn trọng
chằng
chân kính
chạy
chỉ
chớp
chứng tỏ
chuộc
cót
dây cót
hở
khảnh ăn
lanh
lèm bèm
mặt
mất
mắt kính
nẫng
nhanh
nhem
nhìn
nhót
đồng hồ
phăng teo
phô danh
quắp
sửa
tài ba
thầu
tính
tỏ rõ
trân
trị giá
trổ
trổ tài
túi con
vặn
vặn
vây
vây
vỏ
vỏ
xăng xái
xem
xem
xoáy
xoáy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...