nô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kịch Nô: Một loại hình sân khấu cổ điển và nghi lễ của Nhật Bản, có nguồn gốc từ thế kỷ 14, kết hợp kịch nghệ, âm nhạc và vũ đạo. Các diễn viên thường đeo mặt nạ và biểu diễn trên một sân khấu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nô est une forme théâtrale japonaise très codifiée. (Kịch Nô là một hình thức sân khấu Nhật Bản có quy tắc rất chặt chẽ.)
- Nous avons assisté à une représentation de nô au festival. (Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn Nô tại lễ hội.)
- Les masques utilisés dans le nô sont de véritables œuvres d'art. (Những chiếc mặt nạ được sử dụng trong kịch Nô là những tác phẩm nghệ thuật đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théâtre nô": sân khấu kịch Nô, chỉ không gian và truyền thống biểu diễn loại hình này.
- Le théâtre nô a influencé de nombreux artistes occidentaux. (Sân khấu kịch Nô đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Nôgaku (danh từ): Tên gọi chung cho hai loại hình sân khấu Nô và Kyōgen, thường được trình diễn cùng nhau. Đây là di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận.
- Kyōgen (danh từ): Một loại hình kịch hài ngắn, thường được biểu diễn trong các khoảng nghỉ giữa các vở kịch Nô nghiêm trang.
Từ đồng nghĩa
- Théâtre traditionnel japonais: sân khấu truyền thống Nhật Bản (cụm từ mô tả rộng hơn).
- Art dramatique codifié: nghệ thuật sân khấu có quy tắc chặt chẽ.
Lưu ý
- Từ "nô" trong tiếng Pháp chỉ dùng để chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu Nhật Bản. Nó là một danh từ giống đực, bất biến về số nhiều.
- Trong văn cảnh khác, từ "nô" có thể là một âm tiết trong các từ khác (ví dụ: "Noël" - Giáng Sinh), nhưng khi đứng riêng như một từ độc lập, nghĩa chính là kịch Nô.
danh từ giống đực
- kịch nô (Nhật Bản)