dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngữ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "ngữ"

Æ¡
a
ai ai
đại cương
ALGOL
âm
án ngữ
ấp cây
đắt
Bá Đa Lộc
Ba Na
BASIC
bất đồng
bể dâu
Biết thời làm biết
biểu ngữ
bởi
Bố Y
Brâu
bút pháp
cách
Cách Duy
Cánh hồng
Cao Lan
chấm
Chăm
Chi thất
CÆ¡-ho
chơi chữ
Chơ-ro
chữ
Chu-ru
Chứt
Chu Văn An
Co
coi
Cờ Lao
Cống
cống
CÆ¡-tu
cua
cục
Cung bích
Cửu kinh
dạng
danh từ
dân tộc
dấu
dễ ghét
dịch
diễn tả
dòng khoản
ê
e
giăng
giảng nghĩa
Gia-rai
Giáy
Giẻ-triêng
giống
giọng
Hán
Hà Nhì
hậu tố
Hiếu hạnh đầu tứ khoa
Hoa
hoa
Hoàng Thúc Kháng
hoán xưng
Hồ Nguyên Trừng
Hrê
Huỳnh Tịnh Của
ích hữu có 3
i tờ
Kađai
Kađai (tiếng)
kêu
khách
Kháng (tiếng)
khẩu ngữ
khi
khiến
Khơme (tiếng)
Khơ-mú (tiếng)
Khổng Tử
Kinh (tiếng)
La Chí
La Hủó
làm
Lân phụng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...