dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nhai

Words Mentioning "nhai"

ăn
Đan Thai (cửa bể)
Bình Long
bỏm bẻm
bùi
Cà Nàng
Chiềng Khay
Chiềng ơn
Chử Đồng Tử
Cúc Đường
cung hoa
dê
èo èo
gặm
gau gáu
giập
giòn
hàm
hươu
hươu cao cổ
kế
kéo cưa
khẩu
lai nhai
lài nhài
làm
Lê Lai
lép nhép
lùa
mem
ngau ngáu
ngâu ngấu
nghề
nghĩ
nhá
nhai
nhai lại
nhai nhải
nhếu nháo
nhơi
nhồm nhàm
nhóp nhép
nuốt chửng
nuốt trửng
ợ
Phan Thanh Giản
phương kế
quết trầu
Quỳnh Nhai
rắn cấc
răng
răng giả
rào rạo
rau ráu
sậm sựt
Sảng Mộc
sần sật
sinh nhai
sừn sựt
tay
tem tép
Thần Xa
Thượng Nung
tóp tép
Tràng Xá
Trần Khắc Chân
trâu
trầu
trệu trạo
trếu tráo
tróm trém
Trung
đuốc
Vũ Chấn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...