dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
pha
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "pha"
ấm
Đặng Thi Nhu
ánh
đấu
ba rọi
Bá Thước
Bình Thuận
bom đạn
Bóng hạc châu hoàng
bột
buồn cười
ca cao
Cầm Tháo
càn
cao
cà phê
Cát pha
Chậu Pha Pát Chay
chè
chè chén
chọn lọc
Chu Công
Công danh chi nữa, ăn rồi ngũ
cốt
dạ
dầu
dương
è cổ
gỉ
giáng
gièm pha
gión
gợn
hề
hồ
hoa hiên
Hoàng Diệu
học phí
hồ lơ
kem
Khúc Giang Công
lai
lai căng
lơ
lóa
ly
màng
màu bột
Miệng sàm
Mộng Tuân
mòn mỏi
mùi
Nằm giá
ngấm
ngần nào
ngày xanh
nghề
nguyên chất
Nguyễn Tri Phương
nhà tù
nói lóng
nước
nước hàng
nước ngọt
ỏn thót
pha
pha lê
pha lửng
pha phôi
phất phơ
phôi pha
Quan Hoá
rác
rè
sai
sàm báng
sáng chói
song ẩm
Sơn La
sơn sống
tạp
tẩy
thanh
thòa
thùa
thuần chủng
thuần nhất
thuần túy
thuần tuý
thuốc tím
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...