phần
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
phần
phần
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "phần"
nói
nối
nơi
nõ điếu
nội địa
nói lái
nòng cột
nốt
nửa
null
đoạn
Đoàn Thị Điểm
đới
đơn
đòn cân
đóng
động
ống chân
ống quần
ống tay
đọt
o-xy
pha
phách
phách trăng
phai nhạt
phân
phần
phần
phân cấp
phân chia
phản chiếu suất
phân công
Phần Du
phân giác
phân hạch
phân hoá
phân định
Phần Lão
phần lớn
phần nào
phần nhiều
phần đông
phần phật
phân số
phận sự
phân suất
phân tán
phần thưởng
phân tích
phần trăm
phần tử
phân từ
phân tử
phần việc
phao câu
phẩy
phép cộng
Phiếu hữu mai
phốt-pho
phúc phận
phụ khuyết
phụ lục
phú nông
phương tây
phụ thu
phụ tố
quá chén
quai
quai hàm
quãng
Quảng Bình
Quảng Hà
Quảng Hoà
Quảng Ninh
Quảng Trạch
Quảng Trị
quanh
Quan Hoá
Quế Phong
quốc doanh
quốc phòng
Quỳ Châu
Quỳnh Lưu
Quỳnh Nhai
quy thân
quy vĩ
răng
rẽ
rén
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...