dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

porte

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "porte"

ải quan
ẩn
ập
đập cửa
ẩy
bậc
bậc cửa
bằng
bản lề
bật
bắt được
bậu
bay
bền
bên
bế quan toả cảng
biên ải
biên tái
biểu đề
biểu tự
bỏ ngỏ
bóp
bức bàn
bu lu
bung
buồng không
buồn tênh
bút
bút chì
bút giá
cạch
cài
cấm cửa
canh
cánh cửa
cắp đít
cạy
cây bút
chặn
che lấp
chịt
chờ chực
chốt
chuồn
cổng
cổng cái
cổng hậu
cửa
cửa ải
cửa bên
cửa khuyết
cửa mạch
cửa mở
cửa ngách
cửa ngõ
cửa ô
cửa quan
cửa quang
cửa tò vò
cung khuyết
cướp giật
dộng cửa
dữ vía
đèo hàng
giàu
gốc ghép
gọi cửa
hàng không mẫu hạm
kẽ hở
két
khuân vác
lạch cạch
lặng lẽ
lão
léo nhéo
loa
loanh quanh
mề gà
mở
mở toang
nách
nai
nặng vía
nạy
ngạch
ngày
nghênh ngang
nghẹt
ngõ
ngỏ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...