dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

porte

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "porte"

ngửng
ngưỡng cửa
niêm phong
ô
đóng cửa
ống đót
ót ét
phá
phát ngôn
phát ngôn nhân
quả đấm
quản
quản bút
quang gánh
quanh
quả tim
quốc ca
rèm
réo
rung động
sai
sập
sau
sình
sơn
sững
tạ
tải
tấn
tận
tàu sân bay
tên
thả lỏng
thanh
thập thò
thất đức
then
thình
thuốc lá
tiền
tiễn
tĩnh mạch
toang
tống
tò vò
trấn
trần
trệch
trước
tung
tuyết
tuỳ thân
đuổi
đuổi cổ
ví
ví
viên môn
vũ môn
xà tích
xấu
xấu
xịch
xì-gà
xộc xệch
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...