dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

sans

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "sans"

cải tạo
cà kê
cá lẻ
cắm đầu
cầm chừng
căn cớ
căn cứ
cầu bơ cầu bất
cẩu thả
cày ải
chắc chắn
chậm trễ
chán
chẳng
chằng
chăng
chán mắt
chân phương
cháo hoa
chầu
chầu rìa
chay
chạy nhăng
chê
chệch choạc
chém
chén bạch định
chẻo miệng
chết
chết chẹt
chỉ
chim
chình ình
chịt
chi tiết
chịu tốt
chơi
chối
chối cãi
chồn
chòng vòng
chỗ ở
chửa hoang
chực
chủ định
chút đỉnh
có
cơm không
cổ nhân
cô thế
cứng
cứng còng
cung cúc
cùng quẫn
cút
dễ ăn
dè đâu
dối
dối da
dưng
dứt khoát
gán
gấp gay
gàu dai
gióng giả
gọn lỏn
hẳn
hậu
hay đâu
hết cách
hết thảy
hoài
hoàn toàn
hời hợi
hổng trôn
hờn hợt
huề
hùng hục
địa đạo
đi biệt
im
im ắng
im bẵng
đình cứu
kèn
kèo cò
kẻo nữa
kẻo rồi
khan
khép
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...