scene

Không tìm thấy từ "scene"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Nơi xảy ra (sự việc) : Chỉ địa điểm cụ thể nơi một sự kiện hoặc hành động diễn ra. Cảnh (trong kịch, phim) : Một phân đoạn của một vở kịch hoặc bộ phim, thường diễn ra tại một địa điểm và thời gian cụ thể. Cũng có thể chỉ một lớp trong vở kịch. Cảnh tượng, quang cảnh : Những gì được nhìn thấy; một khung cảnh hoặc sự kiện đáng chú ý. Trận cãi nhau, sự ồn ào : (Thông tục) Một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A specific place where an event occurs : The physical location or setting where something happens. 2. A part of a play, film, or story : A subdivision of an act in a drama, or a continuous sequence of action in a movie or narrative. 3. A view or picture : A landscape, vista, or a representation of such a view in art. 4. A public display of emotion or argument : A noisy or a...

See full definition →