ventre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ventre
ventre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "ventre"
đau bụng
ba chỉ
ba rọi
beo
bì bạch
bì bịch
bụng
bụng dưới
chườm
cồn cào
công viên
cồn ruột
dạ
kếch
lâm dâm
lép
lép kẹp
lòng
mẹp
mổ
nầm
nằm mẹp
nằm sấp
nây
nhẳn
nịt
no
óc ách
đo giường
đói bụng
ỏng
phệ
phệnh
phềnh
phình
phĩnh bụng
phốc
phòi
phơi
phưỡn
rọi
rỗng
sấp
sệ nệ
sình
tai
thè lè
thịt ba chỉ
thót
tới
trệ
trướng
vạch
vạch
xép xẹp
xóp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...