Videoarise

/ə'raiz/

Học cách sử dụng động từ arise để diễn đạt sự xuất hiện hoặc nảy sinh của các vấn đề cơ hội trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ việc nảy sinh tình huống đến việc phát sinh từ một nguyên nhân cụ thể. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các biến thể bất quy tắc của từ này cùng những cụm từ nâng cao như as the need arises. Đừng bỏ lỡ các dụ thực tế từ đồng nghĩa hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

arise
The sun arises over the calm ocean.