Videoboo

/bu:/ Cách viết khác : (booh) /bu:/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng đa dạng của từ boo trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ biết cách dùng boo như một thán từ để dọa, một danh từ chỉ tiếng la ó, hay một động từ để biểu thị sự phản đối mạnh mẽ tại các sự kiện. Bài học còn giới thiệu các thành ngữ thú vị như wouldn't say boo to a goose các cụm từ nâng cao liên quan đến phản ứng của đám đông. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boo"

boo
The audience shouted "boo" at the end of the play.