Videoboot

/bu:t/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ boot trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa quen thuộc như đôi giày ống hay cốp xe hơi, đến các thuật ngữ chuyên ngành trong tin học những thành ngữ thú vị trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này. Bài học cung cấp các dụ thực tế về cách dùng boot làm danh từ động từ, bao gồm cả các cụm từ như boot up hay get the boot. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này nâng cao khả năng diễn đạt của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "boot"

boot
A child pulls on a tall winter boot.