Videobunk

/bʌɳk/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ bunk trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần chiếc giường tầng quen thuộc còn mang nhiều sắc thái thú vị khác trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các nghĩa từ danh từ chỉ giường ngủ trên tàu xe, đến các từ lóng chỉ sự bỏ trốn hay những lời nói vớ vẩn. Bài học cũng cung cấp các cụm từ quan trọng như to do a bunk hay bunk off để bạn áp dụng tự nhiên. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bunk"

bunk
The children sleep in a bunk bed.