cat

/kæt/

cat thường được hiểu “con mèo”: một danh từ đếm được chỉ loài vật nuôi nhỏ, lông mềm, đuôi dài rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Nhưng khi gặp cat trong tiếng Anh, đừng vội nghĩ lúc nào cũng một chú mèo nằm trên ghế sofa. Từ này còn có thể mở rộng sang “thú họ mèonhư trong big cats, xuất hiện trong tiếng lóng như a cool cat, đi vào nhiều thành ngữ thú vị như let the cat out of the bag hay raining cats and dogs. Vậy khi nào nên hiểu theo nghĩa nào? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cat
A cat sleeps curled up on a sunny windowsill.