Videoconfine

/kən'fain/

Học cách sử dụng từ confine trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ giam giữ, nhốt lại cho đến việc giới hạn phạm vi thảo luận hay ranh giới địa . Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như tình trạng liệt giường hay khái niệm ở cữ trong tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "confine"

Từ có nhắc đến "confine"

confine
The zookeeper will confine the new lion to its enclosure for observation.