delay

/di'lei/

Từ delay một công cụ ngôn ngữ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi chúng ta muốn nói về sự chậm trễ hoặc các kế hoạch bị trì hoãn. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ thời gian chờ đợi còn có thể hoạt động như cả nội động từ ngoại động từ với những sắc thái biểu đạt rất khác biệt? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc delay in doing something tìm hiểu ý nghĩa sâu xa của thành ngữ to delay the inevitable trong giao tiếp thực tế. Liệu sự khác biệt nào giữa việc tự mình lần lữa với việc bị các yếu tố bên ngoài cản trở tiến độ? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

delay
The flight delay caused passengers to wait at the gate.