Videofade

/'feid/

Từ fade thường được biết đến với nghĩa phai màu hoặc mờ dần, nhưng cách sử dụng của trong tiếng Anh thực tế đa dạng hơn nhiều. Bạn biết sự khác biệt khi dùng từ này để nói về một đóa hoa đang tàn, một ký ức xa xăm hay thậm chí sự nghiệp của một ngôi sao đang lu mờ? Hiểu cách dùng fade như một nội động từ hay ngoại động từ sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên tinh tế hơn. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này còn giới thiệu các cụm từ chuyên dụng trong điện ảnh âm thanh như fade-in hay fade-out, cùng những thành ngữ thú vị như fade into obscurity. Liệu sự khác biệt nào giữa fade các từ đồng nghĩa như dim hay wither trong từng ngữ cảnh cụ thể? Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc dụ thực tế trong bài học hôm nay để làm chủ từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fade"

Từ có nhắc đến "fade"

fade
The sunset causes the colors of the sky to fade.