Videofoil

/fɔil/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ foil trong tiếng Anh, từ nghĩa danh từ quen thuộc như kim loại mỏng hay giấy bạc đến các nghĩa chuyên sâu trong văn học thể thao. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng foil như một động từ để chỉ việc ngăn chặn kế hoạch hoặc làm nổi bật một đặc điểm thông qua sự tương phản. Với các dụ thực tế cấu trúc nâng cao, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ foil ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "foil"

foil
A fencer lunges with a foil during a practice bout.