Videograte

/greit/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ grate trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ tìm hiểu cách sử dụng grate như một danh từ để chỉ vỉ sưởi hoặc lưới sàng quặng, cũng như các nghĩa động từ phổ biến như nạo thực phẩm, mài xát hoặc tạo ra âm thanh kèn kẹt khó chịu. Bài học còn đi sâu vào các cấu trúc nghĩa bóng quan trọng như làm khó chịu hoặc chọc tức người khác thông qua cụm từ grate on one's nerves. Với các dụ minh họa thực tế từ việc nấu ăn đến mô tả cảm xúc, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "grate"

grate
The chef uses a metal grate to shred a carrot over a bowl.