Videogrey

/grei/ Cách viết khác : (gray) /grei/

Tìm hiểu cách sử dụng từ grey trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá grey không chỉ với nghĩa màu xám, còn dùng để chỉ thời tiết u ám, mái tóc hoa râm, nước da nhợt nhạt, cả sự dày dạn kinh nghiệm trong công việc. Bài học cũng giải thích các cụm từ quan trọng như grey area grey matter, cùng sự khác biệt giữa hai cách viết grey gray. Hãy cùng xem video để nắm vững mọi sắc thái ý nghĩa của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grey"

grey
The painter decided to grey the sky in the landscape.