Videohonour

/'ɔnə/ Cách viết khác : (honor) /'ɔnə/

Từ honour không chỉ đơn thuần danh dự hay vinh dự còn mang những tầng nghĩa sâu sắc trong cả đời sống xã hội lẫn các giao dịch chính thức. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về phẩm giá của một con người, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng như một động từ để thể hiện sự tôn kính hoặc thực hiện một cam kết tài chính cụ thể chưa? Việc hiểu vai trò ngữ pháp của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn trong các tình huống trang trọng. Ngoài những định nghĩa cơ bản, chúng ta sẽ cùng khám phá những cách diễn đạt đặc biệt như khi nào cần dùng cụm từ do the honours trong một bữa tiệc, hay sự khác biệt quan trọng giữa hai tính từ honourable honorary. Những sắc thái này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng còn giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc khi sử dụng tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ honour một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

honour
A soldier receives a medal for his honour and bravery.