legitimate
Từ legitimate không chỉ đơn thuần mang nghĩa là hợp pháp theo luật định mà còn được sử dụng rộng rãi để chỉ những điều chính đáng hoặc có lý trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng nó để mô tả một yêu cầu được tòa án công nhận, hoặc một mối quan ngại sâu sắc dựa trên những lập luận logic. Việc nắm vững cách dùng tính từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự công nhận và tính đúng đắn của một sự việc một cách chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn có biết rằng legitimate còn có thể đóng vai trò là một ngoại động từ với ý nghĩa đặc biệt trong việc biện minh cho hành động? Ngoài ra, sự khác biệt giữa các biến thể như legitimacy hay legitimation cũng là một điểm quan trọng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi viết. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm và cách phân biệt từ này với những từ đồng nghĩa như legal hay valid trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "legitimate"
Từ có nhắc đến "legitimate"