legitimate

/li'dʤitimit/

Từ legitimate không chỉ đơn thuần mang nghĩa hợp pháp theo luật định còn được sử dụng rộng rãi để chỉ những điều chính đáng hoặc có lý trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để mô tả một yêu cầu được tòa án công nhận, hoặc một mối quan ngại sâu sắc dựa trên những lập luận logic. Việc nắm vững cách dùng tính từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự công nhận tính đúng đắn của một sự việc một cách chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn biết rằng legitimate còn có thể đóng vai trò một ngoại động từ với ý nghĩa đặc biệt trong việc biện minh cho hành động? Ngoài ra, sự khác biệt giữa các biến thể như legitimacy hay legitimation cũng một điểm quan trọng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi viết. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc đi kèm cách phân biệt từ này với những từ đồng nghĩa như legal hay valid trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "legitimate"

Từ có nhắc đến "legitimate"

legitimate
The court recognized the legitimate heir to the estate.