meat

/mi:t/

Từ meat không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của chúng ta. Trong tiếng Anh, từ này còn mang một tầng nghĩa trừu tượng đầy thú vị, giúp bạn diễn đạt những ý tưởng sâu sắc hơn về bản chất của một vấn đề hay một cuộc thảo luận không cần dùng đến những từ ngữ quá phức tạp. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ the meat of the matter hay thắc mắc tại sao một cuốn sách lại có thể được mô tả meaty chưa? Việc hiểu cách chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên linh hoạt tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng độc đáo các thành ngữ liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

meat
A butcher carefully trims a large cut of fresh meat on a wooden counter.