Video

Trong tiếng Pháp, từ một danh từ giống đực đặc biệt dùng để chỉ loại hình kịch nghệ cổ điển nghi lễ của Nhật Bản. Không chỉ đơn thuầnmột từ vựng về sân khấu, đại diện cho một nghệ thuật trình diễn quy tắc vô cùng chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa âm nhạc, vũ đạo những chiếc mặt nạ đầy tính biểu tượng. Bạn biết tại sao từ này lại được coi là một danh từ bất biến trong ngữ pháp tiếng Pháp mối liên hệ thế nào với các khái niệm như Nôgaku hay Kyōgen không? Hiểu cách sử dụng cụm từ théâtre sẽ giúp bạn mô tả chính xác tầm ảnh hưởng của văn hóa phương Đông đối với các nghệ sĩ phương Tây. Hãy cùng khám phá những sắc thái văn hóa lưu ý sử dụng quan trọng trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nô
Un acteur de nô porte un masque traditionnel sur scène.