negative

/'negətiv/

Từ negative một từ vựng cực kỳ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa tiêu cực hay phủ định. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể đóng vai trò tính từ, danh từ hoặc thậm chí một ngoại động từ để bác bỏ một giả thuyết nào đó. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác từ các tình huống giao tiếp hằng ngày cho đến các lĩnh vực chuyên sâu. Bạn biết tại sao trong y học, nhận được một kết quả negative lại thường tin vui, hay lỗi phủ định kép double negative có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu nói của bạn như thế nào không? Từ toán học, nhiếp ảnh cho đến các cấu trúc ngữ pháp quan trọng, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của từ vựng thú vị này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ ngữ tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "negative"

negative
The student marked the negative number on the number line.