Videoopposite

/'ɔpəzit/

Từ opposite không chỉ đơn thuần mang nghĩa đối diện về mặt vị trí địa còn diễn tả những sự khác biệt hoàn toàn trong tư duy tính cách. Bạn biết khi nào từ này đóng vai trò một giới từ đứng trước danh từ khi nào lại trở thành một phó từ đứng độc lập cuối câu hay không? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác tự nhiên hơn. Ngoài ra, bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa tính từ này với các từ liên quan như opposition hay opposing để tránh những lỗi sai phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cách diễn đạt thú vị như polar opposites hay thành ngữ quen thuộc về sự thu hút giữa những người trái ngược nhau. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "opposite"

opposite
The two children sat on opposite sides of the small wooden table.