Videoreel

/ri:l/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ reel trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ ống cuộn dây hay điệu nhảy dân gian sôi động, còn được dùng như một động từ để mô tả trạng thái lảo đảo, quay cuồng choáng váng hoặc sốc. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các cụm động từ quan trọng như reel off để nói về việc đọc vanh vách, hay reel in khi muốn thu hút khách hàng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ thú vị giúp làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng reel trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "reel"

reel
A fisherman casts his line, the reel spinning smoothly.