Videoresolute

/'rezəlu:t/

Học cách sử dụng tính từ resolute để miêu tả sự kiên quyết dứt khoát trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách dùng trong các tình huống thực tế các cụm từ nâng cao đi kèm. Video cung cấp các dụ minh họa sinh động, từ đồng nghĩa như steadfast từ trái nghĩa như irresolute để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách tự tin chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "resolute"

Từ có nhắc đến "resolute"

resolute
She remained resolute in her decision to finish the marathon.