Videorifle

/'raifl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ rifle trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ rifle không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ khí quân dụng còn mang những ý nghĩa động từ rất thú vị trong đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các nghĩa từ súng trường, đường rãnh xoắn trong nòng súng cho đến hành động lục lọi, vét đồ đạc. Bài học cung cấp các dụ thực tế cụm từ thông dụng để bạn áp dụng chính xác. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rifle
A hunter carefully aims his rifle at a distant target.