rose

/rouz/

Từ rose không chỉ đơn thuần tên gọi của loài hoa hồng kiêu sa hay một sắc hồng dịu dàng trong bảng màu. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò một động từthì quá khứ, mang ý nghĩa về sự trỗi dậy hoặc tăng trưởng, điều nhiều người học thường nhầm lẫn với các từ cách viết tương tự. Việc nắm vững các vai trò ngữ pháp khác nhau của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bên cạnh đó, bạn biết tại sao người bản xứ lại nói về một chiếc giường đầy hoa hồng hay việc nhìn đời qua lăng kính màu hồng để ám chỉ những thái độ sống khác nhau? Từ những thành ngữ cổ điển đến cách dùng ẩn dụ để ca ngợi vẻ đẹp con người, từ này ẩn chứa nhiều tầng nghĩa thú vị chờ bạn khám phá. Hãy cùng theo dõi bài học để hiểu cách sử dụng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

rose
A single red rose blooms in the morning sunlight.