Videosave

/seiv/

Từ save một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa cứu nguy hay tiết kiệm tiền bạc. Bạn biết rằng từ này còn có thể đóng vai trò như một giới từ mang nghĩa ngoại trừ, hay được sử dụng trong các tình huống xã hội để giữ thể diện? Việc hiểu các sắc thái khác nhau của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến chuyên nghiệp. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp save với các danh từ cụ thể để tạo thành những cụm từ thú vị như cứu vãn tình thế hay khuyên ai đó đừng phí lời vô ích. Ngoài ra, bạn sẽ được phân biệt sự khác nhau tinh tế giữa từ này các từ đồng nghĩa như rescue hay conserve để không còn nhầm lẫn khi sử dụng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

save
The goalie made a brilliant save during the penalty kick.