Videoscrape

/skreip/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ scrape trong tiếng Anh, từ nghĩa đen cạo, nạo hay vết trầy xước cho đến những nghĩa bóng thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này như một danh từ chỉ âm thanh khó chịu hoặc một động từ chỉ sự nỗ lực gom góp tài nguyên trong hoàn cảnh thiếu thốn. Video cũng giới thiệu các cụm từ quan trọng như scrape through hay scrape a living để bạn làm chủ vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để áp dụng scrape một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scrape"

scrape
The boy scraped his knee when he fell.