Videoswim

/swim/

Từ swim trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần hành động bơi lội dưới nước. Bài học này sẽ giúp bạn khám phá toàn bộ các khía cạnh của từ này, từ vai trò nội động từ, ngoại động từ cho đến các nghĩa bóng thú vị như sự choáng váng hay việc nắm bắt tình hình chung trong cuộc sống. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc câu phổ biến, các thành ngữ đặc sắc như sink or swim cách chia động từcác thì quá khứ. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

swim
A child takes a swim in the clear blue pool.