time

/taim/

time thường được hiểu thời gianhoặcthì giờ”, nhưng trong tiếng Anh, từ này linh hoạt hơn nhiều: có thể chỉ một thời điểm cụ thể như khi hỏi giờ, một thời đại trong lịch sử, hoặc số lần một việc xảy ra. Chỉ một từ quen thuộc mở ra nhiều cách diễn đạt rất tự nhiên. Điều thú vị time không chỉ danh từ. Khi làm động từ, có thể mang nghĩa tính giờ, chọn đúng thời điểm, hoặc điều chỉnh hành động theo nhịp. Video cũng lộ các cụm như against time, in the nick of time do time. Xem bài học đầy đủ để dùng time tự tin hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

time
The batter times his swing to hit the baseball.