Videouneven

/'ʌn'i:vən/

Học cách sử dụng tính từ uneven trong tiếng Anh để mô tả sự không bằng phẳng hoặc không đồng đều. Từ này không chỉ dùng cho địa hình gồ ghề còn xuất hiện trong toán học các tình huống so sánh không cân sức. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao như phát triển không đồng đều hay số lẻ. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "uneven"

uneven
The golfer's performance was uneven, with strong drives but inconsistent putting.