vital

/'vaitl/

vital một tính từ mạnh trong tiếng Anh, thường gắn với sự sống những điều tầm quan trọng sống còn. Từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học như vital organ, nhưng cũng rất tự nhiên khi nói về niềm tin, quyết định, nước sạch, hay bất kỳ yếu tố nào nếu thiếu đi thì mọi thứ có thể thất bại. Điểm thú vị vital không chỉ giốngimportant”. còn sắc thái gần với essential, crucial, đôi khi mang nghĩađầy sức sống”. Video cũng hé mở các cụm quen thuộc như vital signs, of vital importance, cùng họ từ vitality revitalize. Xem bài học đầy đủ để dùng vital chính xác tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vital
The patient's vital signs are stable and normal.