weight

/'weit/

Từ weight không chỉ đơn thuần dùng để hỏi về cân nặng thể chất còn một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ để diễn tả tầm quan trọng áp lực tinh thần. Trong tiếng Anh, danh từ này có thể chỉ một quả cân cụ thể hoặc sức ảnh hưởng của một ý kiến trong cuộc họp. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn khi muốn nhấn mạnh giá trị của một vấn đề nào đó. Bên cạnh vai trò danh từ, bạn đã bao giờ sử dụng weight như một động từ trong kỹ thuật hay thống chưa? Từ việc gia trọng cho vải vóc đến việc điều chỉnh hệ số trong các cuộc khảo sát, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái chuyên sâu người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá các thành ngữ thú vị cách kết hợp từ tự nhiên để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

weight
A scientist places a statistical weight on a data point in a chart.