xin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
xin
xin
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "xin"
Sáu lễ
sinh
sính lễ
Sĩ Trĩ
sớ
són
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
tạ
tạ tội
Tề nhân
tệ xá
thác
thảm thiết
thần
Thằng xe cho nợ
Thành hạ yêu minh
Thánh nữ (đền)
thành thực
tha thứ
thất thố
thể
thẻ
thiên vàn
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh kinh
thỉnh mệnh
thỉnh thị
tho
thoái
thôi thôi
Thôi Trương
thư
thủa
thưa
thụ giáo
tí
tiện
tiếp viện
Tin cá
tĩnh dưỡng
Tổ Địch
Tôn Vũ
Trần Bình
Trần Nguyên Đán
Trần Quang Triều
trân trọng
Triều Châu
Triệu Quang Phục
trông lại
trung ương
truyện nhi chân, giả
tua
từ chức
Từ Dũ
Tử Khiên
tự nhiên
tự nhiên thần giáo
Từ Thức
tự tiện
Tứ tri
U, Lệ
van
van nài
vần thơ
van xin
viện
vô phép
Vương Bá
Vương Lăng
xăm
xá tội
xin
xin lỗi
xui
yết kiến
yêu cầu
Yêu Ly
ý kiến
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...