xin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
xin
xin
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "xin"
đài
ả Lý
ấm
đảm nhận
ăn hỏi
ăn mày
ăn uống
ASEAN
ba
bác
bà con
bái phục
bảo đảm
Bế Khắc Triệu
Bệnh Thầy Trương
bò
Bố kinh
bôm
cam đoan
cáng
cáo
Cao Dương Trạc
cáo lỗi
Cao Thắng
Cao Thông
cáo từ
cầu
Cẫu
cầu cạnh
cầu cứu
cầu hôn
cầu nguyện
cầu tự
cầu xin
chần
chân
Chắp cánh liền cành
cháu
chạy chọt
chê bai
Chém rắn
Chén rượu Hồng môn
cheo cưới
chiêu
Chiêu Quân
chịu
chịu tội
Chó gà Tề khách
chòng chọc
chủng
chước
Chu Văn An
Chu Văn An
Côn Sơn
cùng
cung cầu
cùng xin viện lề
dẫn
danh nghĩa
dẫn nhàn
dấu
dễ dãi
Du Lượng
dung thứ
Dự Nhượng
duyệt
em
gạ gẫm
gái già
giải giáp
giấy chứng chỉ
giơ
gởi
gót ngọc
gửi
hạ mình
hàng
Hằng Nga
Hạng Võ
hành khất
hạ từ
hầu
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hồi âm
hỏi vợ
hớp
Đỉnh Giáp non thần
Keo loan
kết cỏ ngậm vành
kêu
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...