dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
yeux
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "yeux"
đăm đăm
đăm đắm
ánh
bám
bảnh mắt
bạo gan
bày
bịt mắt
bụng
cắm cúi
cay
cay mắt
cay sè
chằm chằm
chán mắt
che mắt
che miệng
chính
choá
chong chong
chớp
chú
chú mục
cờn cợn
cú vọ
dấp dính
dim
dung túng
gấp gay
giả ngơ
kém mắt
kèm nhèm
khóe mắt
lấm lét
làm lơ
lần thần
lệ
lèm nhèm
liếc
lim dim
lơ
lỗ đáo
loè
loè bịp
lồi
lóm
lõm
long
lòng
long lanh
lờ đờ
lừ
lù lù
lưng tròng
lườm
màng nháy
mặt
mắt
mắt nhoèn
mắt vọ
móc
mở mắt
mục kích
nảy lửa
ngái ngủ
ngấn
nghếch
nghếch mắt
ngủ gà
ngước
ngước mắt
ngươi
nhắm
nhặm
nhắm mắt
nhắm nghiền
nhãn tiền
nhắp mắt
nhấp nháy
nháy
nháy mắt
nhèm
nhĩ mục
nhìn
nhíp
nhíu
nhòa
nhớn nhác
nhử
nhướng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...