dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Petit
Không tìm thấy từ " Petit"
Từ gần giống
petiot
putiet
patate
pituite
Words Mentioning " Petit"
đài
anh
ăn sáng
đậu hà lan
ba
bác
bé
bé bỏng
bé con
bé nhỏ
bé tí
bị
bội chung
bội số
bữa ăn
bước
buôn
buông tha
chăng
chanh cốm
chắt
cháu
cháu dâu
chạy chợ
chén
chị
chín
chú
chú họ
chú mày
chưng
chú nó
chú ruột
chút
chú tiểu
chút đỉnh
chút ít
chút xíu
cơi
con
cỏn con
công tôn
con nít
cóp
cu
dao cau
dao con
dao trầu
đệ
em
em chồng
em dâu
em nuôi
em ruột
em trai
em vợ
gấu mèo
gia đệ
giây lát
hàng xáo
hèn mọn
hơi
huý
ỉa
đi cầu
ít
kêu
khỉ gió
khoảnh khắc
khuyên
lần
láng cháng
lá sắn
le te
lí nhí
lon
lót dạ
lúm
mặc may
màn ảnh nhỏ
mảy may
mề gà
mén
mon men
một chút
một ít
na
năng
nằng nặc
ngái
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...