dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Bien
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "Bien"
ác
đắc sách
đại
ái khanh
đãi ngộ
ái nương
đậm nét
âm nhạc
ấm no
ăn
ăn giơ
đáng đời
đáng số
đáng tiền
đáng tội
ăn không
ăn nhịp
an thai
ăn ý
ao
đắt hàng
đạt lí
đắt vợ
ấy
đầy
đầy đặn
đậy điệm
ba hoa
bài trí
bầm
bang
bằng không
bàn tán
bạo
bảo
bảo ban
bảo mật
báo phục
bất cập
bắt màu
bé dại
beng
béo múp
bêu
bì
biện bạch
bình
bỏ bẵng
bo bo
bọc
bốc rời
bội phần
bợm
bốp
bỏ qua
cải
cắn
canh
cành cơi
cân nhắc
cân đối
cân xứng
cao
cao tay
cấu âm
cậy
cha
chải chuốt
chân
chằng
chăn gối
chạnh lòng
chắt chiu
chạy
chiếm hữu
chiêu đãi
chịu lời
cho bõ
chốc
chõm
chu
chưa
chú mày
chước
chu toàn
chuyển biến
có hậu
coi trọng
con
còn xơi
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...