Mar

/mɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư, làm hỏng, làm hại: Làm cho một thứ đó trở nên kém hoàn hảo, kém đẹp đẽ hoặc kém giá trị hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Làm giảm giá trị, làm mất đi vẻ đẹp: Gây ra một khuyết điểm, vết tích hoặc tổn hại làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng hoặc vẻ ngoài của một thứ.
dụ sử dụng
  • (Vết xước lớn trên bàn đã làm hỏng bề mặt vốn hoàn hảo của .)
  • (Một lỗi chính tả duy nhất có thể làm giảm giá trị của một bài luận vốn xuất sắc.)
  • (Phong cảnh đẹp đẽ đã bị làm hại bởi những đống rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make or mar": Một thành ngữ có nghĩa "một làm cho thành công, hai làm cho thất bại", nhấn mạnh một yếu tố quyết định có thể dẫn đến kết quả tốt hoặc xấu.
    • This final decision will make or mar the entire project. (Quyết định cuối cùng này sẽ quyết định sự thành công hay thất bại của toàn bộ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Marred (adj): Bị làm hư hỏng, bị tổn hại.
    • The celebration was a success, though marred by a brief argument. (Buổi lễ đã thành công, bị làm mất vui bởi một cuộc cãi vã ngắn.)
  • Marring (danh động từ): Hành động làm hư hỏng.
    • The marring of the painting was a great loss. (Việc làm hỏng bức tranh một tổn thất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoil: Làm hỏng, làm hư.
  • Damage: Làm hư hại, gây thiệt hại.
  • Impair: Làm suy giảm, làm yếu đi.
  • Blemish: Làm vấy bẩn, làm vết nhơ.
Từ trái nghĩa
  • Enhance: Làm tăng cường, cải thiện.
  • Improve: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Perfect: Làm cho hoàn hảo.
  • Beautify: Làm đẹp, tô điểm.
Thành ngữ liên quan
  • "to make or mar": (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
ngoại động từ
  1. làm hư, làm hỏng, làm hại
    • to make or mar
      một làm cho thành công, hai làm cho thất bại