No

/nou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Không: Từ dùng để biểu thị sự phủ định, từ chối, bất đồng hoặc để nhấn mạnh một tuyên bố phủ định.
    • Không một chút nào, không hề: Dùng để nhấn mạnh mức độ không có của một phẩm chất hoặc trạng thái.
  2. Danh từ (số nhiều: noes):

    • Lời nói "không", sự từ chối: Một câu trả lời hoặc biểu hiện từ chối.
    • Phiếu chống: Phiếu bầu biểu thị sự phản đối trong một cuộc bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • "Are you coming?" – "No, I'm busy." ("Bạn đến không?" – "Không, tôi bận.")
    • He is no better today. (Anh ấy hôm nay không khá hơn chút nào.)
    • There is no milk left. (Không còn chút sữa nào.)
    • I'll be there in no time. (Tôi sẽ đến đó ngay, rất nhanh.)
  • Danh từ:

    • She gave a firm no to his proposal. ( ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát đối với lời đề nghị của anh ta.)
    • The noes have it. (Phiếu chống chiếm đa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whether ... or no": ... hay không.

    • We must finish the project, whether he helps or no. (Chúng ta phải hoàn thành dự án, anh ta giúp hay không.)
  • "no longer": không còn nữa.

    • He no longer lives here. (Anh ta không còn sốngđây nữa.)
  • "no more":

    • (Không còn nữa): There is no more cake. (Không còn bánh nữa.)
    • (Đã qua đời - cách nói trang trọng/ cổ): He is no more. (Ông ấy không còn nữa / đã qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Nay (adv, cổ): không (từ cổ, đồng nghĩa với "no").
  • Negative (n): sự phủ định, câu trả lời "không".
Từ đồng nghĩa
  • Not at all: hoàn toàn không.
  • Nope (thân mật, không trang trọng): không.
  • Negative (trong ngữ cảnh chính thức/ quân sự): phủ định.
Từ trái nghĩa
  • Yes: vâng, , đồng ý.
  • Aye (trong bỏ phiếu): phiếu thuận.
Thành ngữ liên quan
  • Take no for an answer: chấp nhận lời từ chối.

    • He won't take no for an answer. (Anh ta sẽ không chịu chấp nhận lời từ chối đâu.)
  • The ayes and the noes: những phiếu thuận những phiếu chống.

    • The speaker counted the ayes and the noes. (Người chủ tọa đếm phiếu thuận phiếu chống.)
phó từ
  1. không
    • no, I don't think so
      không, tôi không nghĩ như vậy
    • whether he comes or no
      đến hay không
    • no some said than done
      nói xong làm ngay
    • I say no more
      tôi không nói nữa
    • he is no longer here
      anh ta không cònđây nữa
    • he is no more
      anh ta không còn nữa (chết rồi)
danh từ, số nhiều noes
  1. lời từ chối, lời nói "không" ; không
    • we can't take no for an answer
      chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
  2. phiếu chống; người bỏ phiếu chống
    • the noes have it
      phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
    • the ayes and the noes
      phiếu thuận phiếu chống