No
/nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Không: Từ dùng để biểu thị sự phủ định, từ chối, bất đồng hoặc để nhấn mạnh một tuyên bố phủ định.
- Không một chút nào, không hề: Dùng để nhấn mạnh mức độ không có của một phẩm chất hoặc trạng thái.
Danh từ (số nhiều: noes):
- Lời nói "không", sự từ chối: Một câu trả lời hoặc biểu hiện từ chối.
- Phiếu chống: Phiếu bầu biểu thị sự phản đối trong một cuộc bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- "Are you coming?" – "No, I'm busy." ("Bạn có đến không?" – "Không, tôi bận.")
- He is no better today. (Anh ấy hôm nay không khá hơn chút nào.)
- There is no milk left. (Không còn chút sữa nào.)
- I'll be there in no time. (Tôi sẽ đến đó ngay, rất nhanh.)
Danh từ:
- She gave a firm no to his proposal. (Cô ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát đối với lời đề nghị của anh ta.)
- The noes have it. (Phiếu chống chiếm đa số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"whether ... or no": dù ... hay không.
- We must finish the project, whether he helps or no. (Chúng ta phải hoàn thành dự án, dù anh ta có giúp hay không.)
"no longer": không còn nữa.
- He no longer lives here. (Anh ta không còn sống ở đây nữa.)
"no more":
- (Không còn nữa): There is no more cake. (Không còn bánh nữa.)
- (Đã qua đời - cách nói trang trọng/ cổ): He is no more. (Ông ấy không còn nữa / đã qua đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Nay (adv, cổ): không (từ cổ, đồng nghĩa với "no").
- Negative (n): sự phủ định, câu trả lời "không".
Từ đồng nghĩa
- Not at all: hoàn toàn không.
- Nope (thân mật, không trang trọng): không.
- Negative (trong ngữ cảnh chính thức/ quân sự): phủ định.
Từ trái nghĩa
- Yes: vâng, có, đồng ý.
- Aye (trong bỏ phiếu): phiếu thuận.
Thành ngữ liên quan
Take no for an answer: chấp nhận lời từ chối.
- He won't take no for an answer. (Anh ta sẽ không chịu chấp nhận lời từ chối đâu.)
The ayes and the noes: những phiếu thuận và những phiếu chống.
- The speaker counted the ayes and the noes. (Người chủ tọa đếm phiếu thuận và phiếu chống.)
phó từ
- không
- no, I don't think sokhông, tôi không nghĩ như vậy
- whether he comes or nodù nó đến hay không
- no some said than donenói xong là làm ngay
- I say no moretôi không nói nữa
- he is no longer hereanh ta không còn ở đây nữa
- he is no moreanh ta không còn nữa (chết rồi)
danh từ, số nhiều noes
- lời từ chối, lời nói "không" ; không
- we can't take no for an answerchúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
- phiếu chống; người bỏ phiếu chống
- the noes have itphiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
- the ayes and the noesphiếu thuận và phiếu chống