dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Trop

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Trop"

đặc sệt
đại cà sa
đa mang
ẩm sì
ẩm ướt
ẩm xìu
ăn
đằng đẵng
đa ngôn
ăn mặn
đắt đỏ
bã
bao biện
bạo hỗ băng hà
bạo phổi
bắt bánh
bấy
bé
bé dại
béo ngậy
bì
bò
bỏ đời
bóp mắt
bùn lầy
cặn
cả nể
cao
chắc lép
chậm chạp
chậm rì
chán
chán chê
chăng
chặt
chật chội
chật cứng
chật hẹp
chát lè
châu
chết
chết xác
chết yểu
chiếm
chỉ giáo
chín mòm
chịu chết
choán
chưa
chúa
chua chỏng
chui rúc
chúng cháu
cộc
cóc
cộc lốc
cỗi
cớm
còm
còm nhom
con dại
công thần
cưa
cứa cổ
cực
cũn cỡn
cứng còng
cuồng tín
cụt lủn
dăng dẳng
diêm dúa
dính mép
dư
dư thừa
đen sì
đen sịt
già
giếc
hẩu
hở hang
hợm hĩnh
huếch hoác
hủn hoẳn
kén
khét lẹt
khét tiếng
lả
lạt
lênh khênh
lẹp xẹp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...