Twin

/twin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trẻ sinh đôi: Một trong hai người (hoặc động vật) được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
    • Vật giống hệt nhau, bản sao: Một trong hai vật hoàn toàn giống nhau hoặc rất tương đồng.
  2. Tính từ:

    • Sinh đôi: Được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
    • Ghép đôi, thành cặp: Bao gồm hai phần giống hệt nhau hoặc được kết hợp chặt chẽ với nhau.
  3. Động từ:

    • Sinh đôi: (Thường dùng cho động vật) Đẻ ra con sinh đôi.
    • Ghép đôi, kết hợp chặt chẽ: Liên kết hoặc kết hợp hai người/vật/sự việc một cách mật thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is my twin. ( ấy chị/em sinh đôi của tôi.)
    • The two buildings are twins in design. (Hai tòa nhà bản sao của nhau về thiết kế.)
  • Tính từ:

    • They are twin brothers. (Họ anh em sinh đôi.)
    • The room has twin beds. (Căn phòng hai chiếc giường đôi giống hệt nhau.)
  • Động từ:

    • The ewe twinned last spring. (Con cừu cái đã sinh đôi vào mùa xuân năm ngoái.)
    • The new policy is twinned with an investment program. (Chính sách mới được ghép đôi với một chương trình đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be twinned with": được kết nối, kết nghĩa với (thường nói về thành phố).

    • Oxford is twinned with Bonn. (Thành phố Oxford được kết nghĩa với thành phố Bonn.)
  • "twin souls": hai tâm hồn đồng điệu, tri kỷ.

    • They were twin souls, understanding each other without words. (Họ hai tâm hồn tri kỷ, hiểu nhau không cần lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Twinning (danh động từ): Hành động sinh đôi; sự kết đôi, kết nghĩa.

    • The twinning of our cities has promoted cultural exchange. (Việc kết nghĩa giữa các thành phố của chúng ta đã thúc đẩy giao lưu văn hóa.)
  • Twin-set (danh từ): Bộ áo len hai mảnh (thường áo cộc tay áo dài tay) mặc cùng nhau.

  • Twin town / Sister city (danh từ): Thành phố kết nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Sibling: Anh/chị/em ruột (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết sinh đôi).
  • Tính từ:
    • Identical: Giống hệt, đồng nhất.
    • Paired: Được ghép thành cặp.
  • Động từ:
    • Pair (up): Ghép đôi.
    • Couple: Kết hợp, ghép đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twin with: Ghép đôi với, kết hợp với.
    • The research project is twinned with a practical training module. (Dự án nghiên cứu được ghép đôi với một -đun đào tạo thực hành.)
Thành ngữ liên quan
  • The evil twin: "Bản sao xấu xa" - dùng để chỉ một người hoặc thứ đó trông giống hệt nhưng bản chất hoàn toàn trái ngược, thường tiêu cực.
    • After a few drinks, his polite personality was replaced by his evil twin. (Sau vài ly rượu, tính cách lịch sự của anh ta đã bị thay thế bởi "bản sao xấu xa" của chính mình.)
tính từ
  1. sinh đôi
    • twin brothers
      anh em sinh đôi
  2. cặp đôi, ghép đôi
danh từ
  1. trẻ sinh đôi
động từ
  1. để sinh đôi
  2. (+ with) cặp đôi với, ghép đôi với
  3. kết hợp chặt chẽ
    • eye and hand are twinned in action
      mắt tay kết hợp chặt chẽ trong hành động