cơn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cơn
cơn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cơn"
ác mộng
đằng
ào
ập
bão
bạo phát
biết ơn
bỏ
bốc
cất
chập chờn
chèo chống
dằn
dặn bảo
dịu
dội
gấy sốt
giật
gió bụi
gió lốc
hành
háo
hen
hoạt động
ho gà
Hồ Nguyên Trừng
Hồn mai
Huệ Khả
khổ chủ
khò khè
Khúc Nam Huân
ky-na-crin
ký-ninh
ký ninh
lần thần
lên cơn
lôi đình
lờ ngờ
lửa hận
lui
mã đương
mưa
nấc
nàn
Nắng hạ làm mưa
nau
nguôi nguôi
nguồn cơn
nổi
nổi giận
nộ khí
nóng
nóng mắt
nư
nuốt giận
đòi cơn
phần phật
Phan Thanh Giản
phát sốt
phong ba
rét
sốt
sốt rét
suyễn
tài trí
Tam bành
tam bành
tan
tan hoang
tan nát
thắng
thịnh nộ
thuần
tĩnh trí
tơi bời
vựng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...